베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tan chảy" (1)
tan chảy
영어
동사to melt
Băng tuyết tan chảy tạo ra dòng chảy lớn.
Melting ice and snow created a large flow.
관련 단어 "tan chảy" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tan chảy" (2)
Biến đổi khí hậu đang làm các sông băng tan chảy nhanh chóng.
Climate change is causing glaciers to melt rapidly.
Băng tuyết tan chảy tạo ra dòng chảy lớn.
Melting ice and snow created a large flow.
